喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𫥿
U+2B97F
8 劃
喃
部:
刀
類: F1
dao
切
意義
dao
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
刀
:dao
Etymology: F1: giao 交⿰刀 đao
範例
dao
(2)
俱
於
棱
買
細
低
停
𢚁
籠
𣘈
匣
𱗆
固
𣈜
𱏉
𱤓
𠇍
𫥿
棑
Cu ở trong rừng mới tới đây. Đừng cậy lồng son cùng hộp sứ. Có ngày thớt nghiến với dao phay.
Source: tdcndg | Quế Sơn thi tập, 37b
橰
𫅷
𫥿
色
吏
嫩
Cau già dao sắc lại non.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 6b