喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𫡵
U+2B875
13 劃
喃
部:
二
類: F1
năm
切
意義
năm
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
năm mươi
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𠄼
:năm
Etymology: F1: ngũ 五⿰南 nam
範例
năm
(2)
條
次
𫡵
𨑮
丐
限
𠊚
當
事
特
抗
告
定
如
𡢐
尼
Điều thứ năm mươi ba: Cái hạn người đương sự được kháng cáo định như sau này.
Source: tdcndg | Hoàng triều tăng san tân luật, 18a
𣎃
𦊛
𠫾
𬌥
𤙭
底
朱
些
吏
𫜵
務
𣎃
𫡵
Tháng Tư đi tậu trâu bò. Để cho ta lại làm mùa tháng Năm.
Source: tdcndg | Quốc phong thi tập hợp thái, 8b