喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𫗫
U+2B5EB
12 劃
喃
部:
食
繁:
餬
hồ
切
意義
hồ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hồ khẩu (kiếm chỉ đủ ăn)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Kiếm chỉ đủ ăn: Hồ khẩu
Etymology: hú