喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𫖀
U+2B580
14 劃
喃
部:
面
類: F1
mặt
切
意義
mặt
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
mặt mày, bề mặt
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𬰠
:mặt
Etymology: F1: diện 面⿰末 mạt
範例
mặt
(2)
吀
博
徐
𣈙
停
𢵰
抇
吏
添
𢘽
𫖀
𱥯
弹
顒
Xin bác từ rày đừng cóp nhặt. Lại thêm dại mặt với đàn ngông.
Source: tdcndg | Tam nguyên Yên Đổ thi ca, 3a
𫖀
𪪳
𬞑
𱾄
撑
顛
𤽸
𪽝
在
娘
娲
𠺙
髀
鏁
Mặt ông lốm đốm xanh đen trắng. Bởi tại nàng Oa thổi bể rào.
Source: tdcndg | Tam nguyên Yên Đổ thi ca, 14a