喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𫕸
U+2B578
11 劃
喃
部:
青
類: C2
xênh
切
意義
xênh
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
xênh xang
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Xênh xang: vẻ thoải mái, phóng khoáng.
Etymology: C2 → G2: thanh 青 → 𫕸
範例
xênh
(1)
𫕸
腔
燕
眼
𨑮
分
牒
𠱆
唯
鶯
歌
𱥯
[
級
]
清
Xênh xang yến nhãn mười phân đẹp. Dắng dỏi oanh ca mấy cấp thanh.
Source: tdcndg | Khâm định Thăng bình bách vịnh tập, 38b
組合詞
1
𫕸唱
xênh xang