喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𫕨
U+2B568
16 劃
喃
部:
雨
類: F2
繁:
𩅙
sấm
切
意義
sấm
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sấm sét
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
禀
:sấm
Etymology: F2: vũ 雨⿱參 → 参 tham
範例
sấm
(1)
𩄲
顛
𩂟
𩆪
䨔
油
𫕲
𫐹
𫕨
𩅀
𦀊
𥹰
買
藏
Mây đen mù mịt quáng dầu. Gió mưa sấm chớp giây lâu mới tàn.
Source: tdcndg | Dương Từ - Hà Mậu, tr. 33