喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𫔷
U+2B537
14 劃
喃
部:
门
類: F1
cạy
切
意義
cạy
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cạy cửa, cạy ra
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𢭄
:cạy
Etymology: F1: khai 𫔭⿰忌 kỵ
範例
cạy
斈
夷
麻
斈
斈
𢴊
鉢
粓
斈
𢲠
鉢
𤈜
斈
技
𫫴
㘨
Học gì mà học. Học chọc bát cơm, học đơm bát cháy, học cạy thủng nồi.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 55b