喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𫔦
U+2B526
16 劃
喃
部:
門
ngỏ
切
意義
ngỏ
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cửa ngỏ (cửa ngõ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Để mở: Thơ ngỏ
2.
Từ đệm sau Cửa* : Các cửa ngỏ đóng hết
Etymology: (Hv mộc ngọ)(thủ ngọ; ngọ khai)