喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𫐓
U+2B413
13 劃
喃
部:
车
繁:
輮
nhụ
切
意義
nhụ
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nhụ (niền bánh xe)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Niền bánh xe
Etymology: róu
Nôm Foundation
vành ngoài của bánh xe, vành xe