喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𫏖
U+2B3D6
16 劃
喃
部:
足
類: F2
vươn
切
意義
vươn
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
vươn lên
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
援
:vươn
Etymology: F2: túc 𧾷⿰爰 viên
範例
vươn
(1)
英
䧺
欺
﨤
曲
𧐖
欺
𦄄
辰
𬑶
欺
𫏖
辰
𨱽
Anh hùng khi gặp khúc lươn. Khi quấn thì ngắn, khi vươn thì dài.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 5a
組合詞
1
𫏖𬨠
vươn lên