喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𫄨
U+2B128
10 劃
喃
部:
糸
繁:
絺
suy
切
意義
suy
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
suy (loại vải mỏng)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Loại vải mỏng
Etymology: chī
Nôm Foundation
vải lanh mịn, vải giúp đỡ tốt