喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𫃼
U+2B0FC
16 劃
喃
部:
糸
類: F2
lèo
切
意義
lèo
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lèo nhèo
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
料
:lèo
Etymology: F2: mịch 糸⿰料 liệu
範例
lèo
(1)
趣
𢝙
悁
奇
惗
𱞋
𬞺
箕
丐
鳶
埃
𩙌
論
𫃼
Thú vui quên cả niềm lo cũ. Kìa cái diều ai gió lộn lèo.
Source: tdcndg | Xuân Hương thi tập, 10b