喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𫂚
U+2B09A
17 劃
喃
部:
竹
類: F2
mai
mui
切
意義
mui
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
枚
:mui
Etymology: F2: trúc ⺮⿱梅 mai
General
(1)
ThiVien Dictionary (Nôm Pronunciation)
thảo mai
範例
mui
(1)
𫂚
托
𪩮
楊
𱐬
興
因
𫗃
默
欺
漂
Mui thác trăng dương thế hứng. Buồm nhân gió mặc khi phiêu.
Source: tdcndg | Quốc âm thi tập, 35b