喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪿽
U+2AFFD
19 劃
喃
部:
石
類: F1
son
切
意義
son
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
mực son, lầu son
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𣗾
:son
Etymology: F1: chu 硃⿱侖 luân
範例
son
(1)
日
月
易
戈
邊
𱱽
綱
常
坤
变
𡬷
𪿽
Nhật nguyệt dễ qua biên trắng. Cương thường khôn biến tấc son.
Source: tdcndg | Quốc âm thi tập, 31a