喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪾉
U+2AF89
13 劃
喃
部:
皮
類: F2
da
切
意義
da
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
䏧
:da
Etymology: F2: bì 皮⿱耶 da
ThiVien Dictionary (Nôm Pronunciation)
da bò, da dẻ, da liễu; da trời
範例
da
(1)
革
履
𱺵
𨆡
𪾉
“Cách lý” là dép da.
Source: tdcndg | Nhật dụng thường đàm, 32a