喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪸔
U+2AE14
8 劃
喃
部:
火
cháy
切
意義
cháy
(1)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cháy nhà, cháy nắng, cơm cháy
組合詞
5
𪸔藞
cháy rụi
•
𡌽𪸔
đám cháy
•
𪸔茹
cháy nhà
•
𪸔迠
cháy xém
•
𪸔𤑯
cháy sém