喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪷩
U+2ADE9
17 劃
喃
部:
水
類: F2
trằm
chằm
切
意義
trằm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trằm mình (trầm mình)
chằm
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𱩺
:chằm
Etymology: F2: thuỷ 氵⿰𤾓 trăm
範例
chằm
澤
𪷩
“Trạch”: chằm.
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 2b