喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪷘
U+2ADD8
15 劃
喃
部:
水
類: F2
sét
切
意義
sét
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
1.
đất sét
2.
Như
𡏥
:sét
Etymology: F2: thuỷ 氵⿰掣 xiết
範例
sét
(1)
垃
板
天
培
坦
𪷘
坤
頑
傕
拱
𢯟
𡳪
耒
Lấp ván thiên, vùi đất sét, khôn ngoan thôi cũng đứt đuôi rồi.
Source: tdcndg | Tam nguyên Yên Đổ thi ca, 16a