喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪵰
U+2AD70
7 劃
喃
部:
水
類: F2
diễn
切
意義
diễn
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Xinh tươi, yểu điệu.
Etymology: F2: thuỷ 氵⿰引 dẫn
範例
diễn
(1)
吏
体
𠄩
軍
獄
引
蔑
㝵
惵
𪵰
𪵰
妙
妙
𪽝
方
東
麻
吏
Lại thấy hai quân ngục dẫn một người đẹp diễn diễn dịu dịu bởi phương Đông mà lại.
Source: tdcndg | Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú (Tân biên Truyền kỳ mạn lục), II, Long Đình, 14b