喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪵟
U+2AD5F
13 劃
喃
部:
毛
類: F2
mày
切
意義
mày
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lông mày
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𣮮
:mày
Etymology: F2: mao 毛⿺眉 mi
範例
mày
(1)
過
年
濯
外
𦊛
旬
𪵟
鬚
𱴋
隊
襖
裙
炳
包
Quá niên trạc ngoại tư tuần. Mày râu nhẵn nhụi (trụi), áo quần bảnh bao.
Source: tdcndg | Kim Vân Kiều tân truyện, 14a