喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪲾
U+2ACBE
13 劃
喃
部:
木
類: F2
cà
gà
切
意義
cà
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
1.
cà pháo, cà tím
2.
Như
𣖚
:cà
Etymology: F2: mộc 木⿰哥→𤔄 ca
gà
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Trích Dẫn
(Cỏ gianh)
範例
cà
(1)
扱
𩕳
𪲾
沒
𤭷
漿
沒
𤮒
Cắp nạnh cà một chậu, tương một hũ.
Source: tdcndg | Vịnh Hoa Yên tự phú, 33a