喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪱬
U+2AC6C
15 劃
喃
部:
月
類: F2
rằm
切
意義
rằm
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ngày rằm
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
林
:rằm
Etymology: F2: nguyệt 月⿰淫 dâm
範例
rằm
(1)
𤍊
𦝄
𨑮
𦊚
辰
蟳
𤍊
𦝄
𣋚
𪱬
辰
特
穭
秥
Tỏ trăng mười bốn thì tằm. Tỏ trăng hôm rằm thì được lúa chiêm.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 9a