喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪰤
U+2AC24
10 劃
喃
部:
日
類: F2
nôi
切
意義
nôi
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nắng nôi
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Nắng nôi: Như __
Etymology: F2: nhật 日⿰汝 nhữ
範例
nôi
(1)
𫥨
垌
𩙌
𠖾
清
台
傷
𫯳
𬛩
網
𤓢
𪰤
於
茹
Ra đồng gió mát thảnh thơi. Thương chồng nằm võng nắng nôi ở nhà.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 50a