喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪰂
U+2AC02
16 劃
喃
部:
方
phía
切
意義
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
phía
Từ điển Trần Văn Kiệm (Nôm)
tứ phía
組合詞
5
四𪰂
tứ phía
•
𪰂北
phía bắc
•
𪰂𨑜
phía dưới
•
𪰂東
phía đông
•
𪰂𠓀
phía trước