喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪭮
U+2AB6E
9 劃
喃
部:
手
類: F2
chóng
切
意義
chóng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
mau chóng, chóng vánh; chóng mặt; cái chong chóng
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
{Chuyển dụng}. Như __
Etymology: F2: thủ 扌⿰众 chúng: chống
範例
chóng
𪭮
𪭮
渚
迡
重
罪
庒
他
Chóng chóng chớ chầy, trọng tội chẳng tha.
Source: tdcndg | Thiên Nam ngữ lục ngoại kỷ, 116b