喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪭩
U+2AB69
9 劃
喃
部:
手
類: F2
rẩy
đẩy
切
意義
rẩy
(1)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
run rẩy
đẩy
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𢱜
:đẩy
Etymology: F2: thủ 手⿰代 đại
範例
đẩy
(1)
𪭩
𬺗
湴
吏
拉
𥒥
添
女
Đẩy xuống giếng lại lấp đá thêm nữa.
Source: tdcndg | Đại Nam quốc ngữ, 60b