喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪬦
U+2AB26
14 劃
喃
部:
心
dợn
切
意義
dợn
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
dợn tóc gáy
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Ớn sợ: Dợn tóc gáy
Etymology: dẫn; tâm dần