喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪪻
U+2AABB
8 劃
喃
部:
弓
類: F2
bắn
切
意義
bắn
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bắn cung
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𬑰
:bắn
Etymology: F2: cung 弓⿰丙 bính
範例
bắn
(1)
射
𪪻
“Xạ”: bắn.
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 31a