喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪨁
U+2AA01
10 劃
喃
部:
小
類: F1
nhá
nhỏ
切
意義
nhá
(1)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nhấm nhá
nhỏ
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Không lớn, không nhiều. Không ầm vang.
Etymology: F1: nhũ 乳 → 豸⿰小 tiểu
範例
nhỏ
(1)
細
𪨁
“Tế”: nhỏ.
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 33a