喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪧍
U+2A9CD
10 劃
喃
部:
宀
類: F1
xuống
切
意義
xuống
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
xuống dưới, xuống tóc
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𱍝
:xuống
Etymology: F1: lung 窿 → 完⿺下 hạ
範例
xuống
(1)
武
公
[
蹥
蹥
𨀈
]
連
𪧍
𣘃
𣛨
桂
移
船
㳻
賖
Võ công len lén bước liền. Xuống cây chèo quế dời thuyền tếch xa.
Source: tdcndg | Lục Vân Tiên truyện, 23a