喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪥯
U+2A96F
8 劃
喃
部:
女
類: D2
no
切
意義
no
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
no đủ, no nê
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Thuở, khi, lúc.
Etymology: D2: cá 亇⿱奴 nô
範例
no
(1)
𱞵
𪥯
惱
物
命
芮
𱢒
林
{
𱺵
彦
}
等
Hằng no [thường khi] nẫu vật mình, nuôi nấng trăm ngàn (la-ngàn) đấng.
Source: tdcndg | Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh, 16a