喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪤽
U+2A93D
14 劃
喃
部:
夕
類: D2
răng
切
意義
răng
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
mọc răng, hàm răng
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𫆢
:răng
Etymology: D2: lăng 夌⿰多 đa
範例
răng
(1)
齟
齬
𪤽
粗
离
“Thư ngữ”: răng so le.
Source: tdcndg | Trùng san chỉ nam bị loại các bộ dã đàm đại toàn, 14a