喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪢤
U+2A8A4
20 劃
喃
部:
口
類: F2
ghẹo
kẻo
切
意義
ghẹo
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
1.
trêu ghẹo
2.
Như
挑
:ghẹo
Etymology: F2: khẩu 口⿰矯 kiểu
範例
ghẹo
妬
埃
𢹦
𥒥
挄
𡗶
撣
槁
蕯
㴜
𪢤
𠊚
𥪝
𦝄
Đố ai lượm đá quăng trời. Đan gàu tát biển, ghẹo người trong trăng.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 55a
組合詞
2
𪢤耒
kẻo rồi
•
𪢤𦓡
kẻo mà