喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪠗
U+2A817
14 劃
喃
部:
厂
類: F1
dày
切
意義
dày
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bề dày; dày dặn; dày vò
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Không mỏng. Sượng sùng.
Etymology: F1: hậu 厚⿰台 đài
範例
dày
(1)
仍
調
𩈘
惮
眉
𪠗
庫
𥋳
Những điều mặt dạn mày dày khó coi.
Source: tdcndg | Trinh thử truyện, 10a
組合詞
5
𪠗𭉪
dày đặc
•
𪠗𥖜
dày cộm
•
胣𪠗
dạ dày dầy
•
胣𪠗
dạ dày
•
𣘃樻𠚐摼𪠗
cây cối mọc ken dày