喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪠉
U+2A809
9 劃
喃
部:
厂
類: C2
rích
切
意義
rích
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
rả rích
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Cũ rích: quá lâu rồi, không còn mới lạ gì nữa.
Etymology: C2 → G2: lịch 歷 → 𪠉
範例
rích
(1)
𠶓
𠾷
勾
疎
𱿈
𪠉
唏
呵
𱔩
𨢇
興
茌
Vếu váo câu thơ cũ rích. Hì hà chén rượu hăng sì.
Source: tdcndg | Sô Nghiêu đối thoại, 6a