喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪟳
U+2A7F3
7 劃
喃
部:
十
類: C2
ngủ
切
意義
ngủ
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ngủ say, ngủ ngon
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
午
:ngủ
Etymology: C2 → G2: ngọ 午 → 𪟳
範例
ngủ
(1)
𪟳
丁
馨
𦣰
𬮌
竹
醝
了
少
頂
唐
樁
Ngủ đềnh hênh, nằm cửa trúc. Say lểu thểu đứng đường thông.
Source: tdcndg | Quốc âm thi tập, 23a