喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪞴
U+2A7B4
11 劃
喃
部:
几
類: F1
ghế
切
意義
ghế
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
1.
ghế ngồi
2.
Như
計
:ghế
Etymology: F1: kỷ 几⿺計 kế
範例
ghế
几
𪞴
“Kỷ”: ghế.
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 26a