喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪝈
U+2A748
10 劃
喃
部:
人
thẩu
切
意義
thẩu
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Trích Dẫn
(bố mẹ. có lúc gọi “vỏ thẩu”, “mẻ thẩu”)