喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪓈
U+2A4C8
31 劃
喃
部:
黑
nghịt
切
意義
nghịt
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đen nghịt, đông nghịt
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Rất đen tối: Mây đen nghịt (nghìn) nghịt
2.
Rất đông: Đông nghịt
Etymology: Hv hắc nghiệt