喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪇴
U+2A1F4
26 劃
喃
部:
鳥
miệt
vịt
vẹt
切
意義
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
chim vẹt
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
vẹt
組合詞
1
𪀄𪇴
chim vẹt