喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪅫
U+2A16B
22 劃
喃
部:
鳥
vạc
切
意義
vạc
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Loại cò bay xa: Đánh lưới vạc
Etymology: (Hv vực điểu) (điểu + ½ hoạch)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
con vạc