喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪂯
U+2A0AF
19 劃
喃
部:
鳥
cò
gô
切
意義
cò
(1)
Bảng Tra Chữ Nôm
con cò, cành cò, cò mồi, đục nước béo cò; cò cưa; cò kè
gô
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
gà gô