喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𪁄
U+2A044
17 劃
喃
部:
鳥
dạt
két
cắt
切
意義
két
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
mòng két
cắt
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chim cắt
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chim ó: Nhanh như cắt
Etymology: Hv điểu cát
組合詞
1
𪀄𪁄
chim cắt