喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𩾌
U+29F8C
19 劃
喃
部:
鱼
繁:
鱇
khang
切
意義
khang
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khang (cá có râu như mồi rử cá khác tới để nó đớp)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cá có râu như mồi rử cá khác tới để nó đớp (anglefish): An khang
Etymology: kāng