意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lịch (con nhệch)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Con nhệch (loại lươn lớn con)
Etymology: lì
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cá nhệch
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Loại lươn to da vàng: Cá nhệch
Etymology: Hv lịch
組合詞1
cá lệch lịch nhệch
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: lì
Etymology: Hv lịch