喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𩽈
U+29F48
26 劃
喃
giô
切
意義
giô
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
{Chuyển dụng}. Vồng lên, nhô ra.
Etymology: F2: ngư 魚⿰魯 lỗ: rô
範例
giô
𠳨
買
𪦲
𫥨
绳
半
鉄
𪖬
奴
㘗
㘗
奴
𩽈
Hỏi mãi mới ra thằng bán sắt. Mũi nó gồ gồ, trán nó giô.
Source: tdcndg | Vị thành giai cú tập biên, 7b