喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𩻺
U+29EFA
23 劃
喃
部:
魚
類: F2
vây
切
意義
vây
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Trỏ những người thân cận.
Etymology: F2: ngư 魚⿰悲 bi
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
vây cá
範例
vây
(1)
拖
弹
亭
忌
𩻺
𦑃
扔
托
強
信
𦛌
𦚐
Đỡ đần đành cậy vây cánh. Nấy thác càng tin ruột rà.
Source: tdcndg | Sô Nghiêu đối thoại, 12a