喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𩺗
U+29E97
20 劃
喃
部:
魚
chép
切
意義
chép
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cá chép
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cá (carp) nước ngọt: Ông Táo cưỡi cá chép
Etymology: Hv ngư đáp
組合詞
1
𩵜𩺗
cá chép