喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𩺍
U+29E8D
20 劃
喃
部:
魚
mè
切
意義
mè
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cá mè; thủ cá trôi môi cá mè
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cá nước ngọt: Cá mè
2.
Cá đối bằng đầu: Cá mè một lứa
3.
Mấy cụm từ: Mè hè (dễ tởm gớm); Màu mè (kiểu cách); Mè nheo (cá mè và cá nheo; quấy quả nhõng nhẽo)
Etymology: (Hv ngư mễ)(ngư mê)