喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𩮕
U+29B95
19 劃
喃
部:
髟
sồm
xồm
切
意義
sồm
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
râu sồm
xồm
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Có lông lù xù: Chó xồm; Râu ria xồm xoàm
Etymology: Hv thảm; tiêu xâm
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
râu xồm
組合詞
3
𩯁𩮕
râu xồm
•
𩮕𩰃
xồm xoàm
•
羝𩮕
dê xồm